Tra Từ Reeking - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary

Tra Từ Dịch Nguyên Câu Lớp Ngoại Ngữ Tử Vi Luyện thi IELTS Nấu Ngon Chùa Online Chuyển bộ gõ ANH - VIỆT VIỆT - ANH VIỆT - ANH - VIỆT 4in1 ANH - VIỆT - ANH ANH - VIỆT 2 VIỆT - VIỆT ANH - VIỆT BUSINESS VIỆT - ANH BUSINESS ANH - VIỆT TECHNICAL VIỆT - ANH TECHNICAL EN-VI-EN kỹ TECHNICAL ANH - VIỆT DẦU KHÍ OXFORD LEARNER 8th OXFORD THESAURUS LONGMAN New Edition WORDNET v3.1 ENGLISH SLANG (T.lóng) ENGLISH Britannica ENGLISH Heritage 4th Cambridge Learners Oxford Wordfinder Jukuu Sentence Finder Computer Foldoc Từ điển Phật học Phật học Việt Anh Phật Học Anh Việt Thiền Tông Hán Việt Phạn Pali Việt Phật Quang Hán + Việt Y khoa Anh Anh Y khoa Anh Việt Thuốc Anh Việt NHẬT - VIỆT VIỆT - NHẬT NHẬT - VIỆT (TÊN) NHẬT - ANH ANH - NHẬT NHẬT - ANH - NHẬT NHẬT HÁN VIỆT NHẬT Daijirin TRUNG - VIỆT (Giản thể) VIỆT - TRUNG (Giản thể) TRUNG - VIỆT (Phồn thể) VIỆT - TRUNG (Phồn thể) TRUNG - ANH ANH - TRUNG HÁN - VIỆT HÀN - VIỆT VIỆT - HÀN HÀN - ANH ANH - HÀN PHÁP - VIỆT VIỆT - PHÁP PHÁP ANH PHÁP Larousse Multidico ANH - THAI THAI - ANH VIỆT - THAI THAI - VIỆT NGA - VIỆT VIỆT - NGA NGA - ANH ANH - NGA ĐỨC - VIỆT VIỆT - ĐỨC SÉC - VIỆT NA-UY - VIỆT Ý - VIỆT TÂY B.NHA - VIỆT VIỆT - TÂY B.NHA BỒ Đ.NHA - VIỆT DỊCH NGUYÊN CÂU
History Search
  • reek
  • [Clear Recent History...]
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reek reek
[ri:k]
danh từ
mùi nồng nặc, hôi thối
the reek of stale tobacco (smoke)
mùi (khói) thuốc lá mốc nồng nặc
hơi, khói dày đặc (từ các đám cháy, ống khói..); không khí hôi thối
(thơ ca) (Ê-cốt) khói
(từ lóng) tiền
nội động từ
toả khói, bốc khói; bốc hơi lên
(+ of) sặc mùi, bốc mùi; có mùi hôi thối, có mùi khó chịu
to reek of alcohol
sặc mùi rượu
to reek of murder
(nghĩa bóng) sặc mùi giết người
/ri:k/ danh từ mùi mốc; mùi nồng nặc, mùi thối the reek of tobaco mùi thuốc lá nồng nặc không khí hôi thối (thơ ca) (Ê-cốt) khói (từ lóng) tiền nội động từ toả khói, bốc khói; bốc hơi lên ( of) sặc mùi, nồng nặc, có mùi hôi thối to reek of alcohol sặc mùi rượu to reek of murder (nghĩa bóng) sặc mùi giết người
▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms: malodor malodour stench stink fetor foetor mephitis fume smack smell
Related search result for "reek"
  • Words pronounced/spelled similarly to "reek": race rack racy rag rage raj raja rake rase rash more...
  • Words contain "reek": creek fenugreek greek peatreek reek reeky
  • Words contain "reek" in its definition in Vietnamese - English dictionary: phả phà sặc nặc
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn © Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.

Từ khóa » Bốc Mùi Hôi In English