Tra Từ: Vầng - Từ điển Hán Nôm
Có thể bạn quan tâm
AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin
![]()
Có 1 kết quả:
暈 vầng1/1
暈vầng [quầng, vừng, vựng]
U+6688, tổng 13 nét, bộ nhật 日 (+9 nét)phồn thể, hình thanh
Từ điển Hồ Lê
vầng trăngTự hình 3

Dị thể 4
䵴晕煇暈Không hiện chữ?
Chữ gần giống 2
暈暉Không hiện chữ?
Từ khóa » Tra Từ điển Từ Vầng
-
Từ Vầng Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Vầng - Từ điển Việt
-
Vầng Là Gì, Nghĩa Của Từ Vầng | Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "vầng" - Là Gì?
-
Vầng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'vầng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Tra Từ Vầng ô - Từ điển Tiếng Việt (Vietnamese Dictionary)
-
Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ Điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
"Vầng Trăng Từ độ..."
-
Vầng Trăng Trong Tiếng Nhật Nghĩa Là Gì? - Mazii
-
Tra Từ 華 - Từ điển Hán Việt