Trải Dài In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "trải dài" into English
extend, wider are the top translations of "trải dài" into English.
trải dài + Add translation Add trải dàiVietnamese-English dictionary
-
extend
verbVề cơ bản, thành phố trải dài tới công viên này.
So the city basically extended to City Hall Park.
GlosbeMT_RnD -
wider
adj Dương Anh
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "trải dài" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "trải dài" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trải Dài Tiếng Anh
-
Trải Dài Ra Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'trải Dài' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
TRẢI DÀI KHẮP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NÓ TRẢI DÀI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"trải Dài" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Trải Dài Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"trải Dài" Là Gì? Nghĩa Của Từ Trải Dài Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'Trải Dài' Trong Từ điển Lạc Việt
-
TIẾNG ANH CHUYÊN SÂU (CHO HỌC VIÊN 07-15 TUỔI) - CEC
-
Sai, Kiribati Là Nước Duy Nhất Trải Dài Trên Bốn Bán Cầu - VnExpress
-
Biển Đông – Wikipedia Tiếng Việt
-
Viết Trãi Dài Hay Trải Dài đúng Chính Tả?
-
Những Cánh đồng Lúa Trải Dài Bất Tận Dịch - I Love Translation