"trải Dài" Là Gì? Nghĩa Của Từ Trải Dài Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"trải dài" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

trải dài

Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
spread
thành phố trải dài
lineal town
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Trải Dài Tiếng Anh