Trái Nghĩa Của Angry - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- tính từ
- giận, tức giận, cáu
- to be (get) angry with (at) someone: tức giận ai
- to be (get) angry at (about) something: tức giận về cái gì
- to make someone angry: làm cho ai tức giận, chọc tức ai
- nhức nhối, viêm tấy (vết thương)
- hung dữ, dữ
- angry winds: gió dữ
- angry waves: sóng dữ
- giận, tức giận, cáu
Some examples of word usage: angry
1. She was so angry when she found out he had lied to her. Cô ấy đã tức giận khi phát hiện ra anh ta đã nói dối với cô ấy. 2. The customer became angry when his order was incorrect. Khách hàng trở nên tức giận khi đơn đặt hàng của anh ấy bị sai. 3. I could tell she was angry by the way she slammed the door. Tôi có thể nói cô ấy tức giận bằng cách cô ấy đập cánh cửa. 4. He was angry with himself for making such a careless mistake. Anh ấy tức giận với bản thân mình vì đã mắc một sai lầm không cẩn thận như vậy. 5. The teacher was angry with the students for not doing their homework. Giáo viên tức giận với học sinh vì họ không làm bài tập về nhà. 6. I could see the angry expression on his face as he yelled at the referee. Tôi có thể thấy biểu cảm tức giận trên khuôn mặt anh ta khi anh ta la mắng trọng tài. Từ trái nghĩa của angryTính từ
calm cheerful cool happy mild nice peaceful pleased collected content joyful joyousTừ đồng nghĩa của angry
angry Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ trái nghĩa của Anglophone Từ trái nghĩa của Angolan Từ trái nghĩa của angora Từ trái nghĩa của angries Từ trái nghĩa của angrily Từ trái nghĩa của angriness Từ trái nghĩa của angry stare Từ trái nghĩa của angst Từ trái nghĩa của angst ridden Từ trái nghĩa của angstrom Từ trái nghĩa của Ångström Từ trái nghĩa của Anguillan trái nghĩa với angry get angry 同義語 angry的近义词 từ trái nghĩa của angry là gì Sinonim angry angry 同義語 An angry antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with angry, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của angryHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Giận Trái Nghĩa
-
Tức Giận Trái Nghĩa - Từ điển ABC
-
Giải Nghĩa Từ "giận Dữ" ? Tìm Từ Trái Nghĩa Vs Từ Giận Dữ
-
Giải Nghĩa Từ "giận Dữ" ? Tìm Từ Trái Nghĩa Vs Từ Giận Dữ - MTrend
-
Trái Nghĩa Của Rage - Idioms Proverbs
-
Nhưng Trái Ngược Với Giận Dữ Là Cái Gì? Không Tức ... - DocumenTV
-
Tuần 4. Từ Trái Nghĩa - Tài Liệu Text - 123doc
-
A)Tìm Từ đồng Nghĩa Với Tru Tréob)Tìm Từ Trái Nghĩa Với Giận Dữc) Khe ...
-
Tìm Những Từ Trái Nghĩa Với Mỗi Từ Sau | Tiếng Việt 5 | Tech12h
-
Trái Nghĩa Của Huff - Từ đồng Nghĩa
-
Trái Nghĩa Với Tủi Hờn Là Gì
-
Nhưng Trái Ngược Với Giận Dữ Là Cái Gì? Không Tức Giận Không Có ...
-
Từ Trái Nghĩa Của Bon Là Gì?