Trái Nghĩa Của Naughty - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- tính từ
- hư, hư đốn, nghịch ngợm
- a naughty boy: thằng bé hư
- thô tục, tục tĩu, nhảm
- naughty words: những lời nói tục tĩu
- naughty books: sách nhảm
- hư, hư đốn, nghịch ngợm
Some examples of word usage: naughty
1. The naughty child drew on the walls with crayons. - Đứa trẻ lanh lợi vẽ trên tường với bút màu. 2. He made a naughty joke during the meeting. - Anh ta kể một câu chuyện nghịch ngợm trong cuộc họp. 3. The cat knocked over the vase, being naughty as usual. - Con mèo đẩy đổ bình hoa, như thường lệ là nghịch ngợm. 4. The naughty puppy chewed on the furniture. - Con chó con nghịch ngợm nhai trên đồ đạc. 5. She gave him a naughty wink across the room. - Cô ấy nháy mắt tinh nghịch về phía anh ta qua phòng. 6. The naughty students were caught cheating on the exam. - Những học sinh nghịch ngợm bị bắt gian lận trong kỳ thi. Từ trái nghĩa của naughtyTính từ
goodTính từ
behaved calm moderate nice obedient clean controlled moral pureTính từ
chaste decentTừ đồng nghĩa của naughty
naughty Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ trái nghĩa của naturopathy Từ trái nghĩa của naught Từ trái nghĩa của naughtily Từ trái nghĩa của naughtiness Từ trái nghĩa của naughty act Từ trái nghĩa của naughty word Từ trái nghĩa của naughty words Từ trái nghĩa của nauplius Từ trái nghĩa của nausea Từ trái nghĩa của nauseant naughty 反対 antonim dari naughty 英語 naughtyの反対語 contrario di naughty sinonim naughty naughty同義詞 An naughty antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with naughty, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của naughtyHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Trái Nghĩa Với Nghịch Ngợm
-
Nghịch Ngợm Trái Nghĩa - Từ điển ABC
-
Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Nghịch Ngợm
-
Từ Trái Nghĩa SBT Ngữ Văn 7 Tập 1
-
Soạn Bài Từ Trái Nghĩa Sách Bài Tập Ngữ Văn 7 Tập 1
-
Từ Trái Nghĩa
-
Tìm Các Từ Trái Nghĩa :thực Tếtrung Thànhhắc ámnghịch Ngợmtự Phụ
-
Nghịch Ngợm Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "nghịch Ngợm" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Tinh Nghịch - Từ điển Việt
-
Tìm Các Từ Trái Nghĩa :thực Tếtrung Thànhhắc ámnghịch Ngợmtự Phụ
-
Đặt Câu Với Từ "nghịch Ngợm"
-
Các Từ Trái Nghĩa - Tiếng Hàn Trên SKYPE
-
Những Từ Trái Nghĩa Cho Những Từ Này Là Gì. Từ đồng ...
-
Tinh Nghịch Nghĩa Là Gì? - Từ-điể