Trái Nghĩa Của Naughty - Idioms Proverbs

Idioms Proverbs Toggle navigation
  • Từ điển đồng nghĩa
  • Từ điển trái nghĩa
  • Thành ngữ, tục ngữ
  • Truyện tiếng Anh
Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa Nghĩa là gì Thành ngữ, tục ngữ Nghĩa là gì: naughty naughty /nɔ:ti/
  • tính từ
    • hư, hư đốn, nghịch ngợm
      • a naughty boy: thằng bé hư
    • thô tục, tục tĩu, nhảm
      • naughty words: những lời nói tục tĩu
      • naughty books: sách nhảm

Some examples of word usage: naughty

1. The naughty child drew on the walls with crayons. - Đứa trẻ lanh lợi vẽ trên tường với bút màu. 2. He made a naughty joke during the meeting. - Anh ta kể một câu chuyện nghịch ngợm trong cuộc họp. 3. The cat knocked over the vase, being naughty as usual. - Con mèo đẩy đổ bình hoa, như thường lệ là nghịch ngợm. 4. The naughty puppy chewed on the furniture. - Con chó con nghịch ngợm nhai trên đồ đạc. 5. She gave him a naughty wink across the room. - Cô ấy nháy mắt tinh nghịch về phía anh ta qua phòng. 6. The naughty students were caught cheating on the exam. - Những học sinh nghịch ngợm bị bắt gian lận trong kỳ thi. Từ trái nghĩa của naughty

Tính từ

good

Tính từ

behaved calm moderate nice obedient clean controlled moral pure

Tính từ

chaste decent

Từ đồng nghĩa của naughty

naughty Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của naturopathy Từ trái nghĩa của naught Từ trái nghĩa của naughtily Từ trái nghĩa của naughtiness Từ trái nghĩa của naughty act Từ trái nghĩa của naughty word Từ trái nghĩa của naughty words Từ trái nghĩa của nauplius Từ trái nghĩa của nausea Từ trái nghĩa của nauseant naughty 反対 antonim dari naughty 英語 naughtyの反対語 contrario di naughty sinonim naughty naughty同義詞 An naughty antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with naughty, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của naughty

Học thêm

  • 일본어-한국어 사전
  • Japanese English Dictionary
  • Korean English Dictionary
  • English Learning Video
  • Từ điển Từ đồng nghĩa
  • Korean Vietnamese Dictionary
  • Movie Subtitles
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock

Từ khóa » Trái Nghĩa Với Nghịch Ngợm