Trái Nghĩa Của Noisy - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- tính từ
- ồn ào, om sòm, huyên náo
- a noisy class-room: một lớp học ồn ào
- a noisy boy: một đứa trẻ hay làm ồn ào
- (nghĩa bóng) loè loẹt, sặc sỡ (màu sắc...); đao to búa lớn (văn)
- ồn ào, om sòm, huyên náo
Some examples of word usage: noisy
1. The party next door is too noisy, I can't concentrate on my work. - Bữa tiệc bên cạnh quá ồn ào, tôi không thể tập trung vào công việc của mình. 2. The construction site is very noisy, it's hard to get any rest during the day. - Công trường xây dựng rất ồn ào, khó có thể nghỉ ngơi vào ban ngày. 3. The kids in the classroom were being very noisy, so the teacher had to quiet them down. - Các em học sinh trong lớp rất ồn ào, vì vậy giáo viên đã phải yên lặng chúng lại. 4. The street market was bustling and noisy with vendors shouting their prices. - Chợ đường phố rất sôi động và ồn ào với những người bán hét giá. 5. The train station was crowded and noisy with people rushing to catch their trains. - Nhà ga tàu hỏa đông đúc và ồn ào với những người vội vã để kịp lên tàu của họ. 6. The restaurant was too noisy for a romantic dinner, so we decided to eat somewhere else. - Nhà hàng quá ồn ào cho một bữa tối lãng mạn, vì vậy chúng tôi quyết định ăn ở một nơi khác. Từ trái nghĩa của noisyTính từ
quiet calm moderate restrained silent noiseless stillTừ đồng nghĩa của noisy
noisy Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ trái nghĩa của noisette Từ trái nghĩa của noisily Từ trái nghĩa của noisiness Từ trái nghĩa của noisome Từ trái nghĩa của noisomely Từ trái nghĩa của noisomeness Từ trái nghĩa của noisy celebration Từ trái nghĩa của no joke Từ trái nghĩa của no kicker Từ trái nghĩa của no laughing matter An noisy antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with noisy, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của noisyHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Noisy Nghĩa Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Noisy Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Noisy | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Noisy - Từ điển Anh - Việt
-
Noisy Là Gì, Nghĩa Của Từ Noisy | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ : Noisy | Vietnamese Translation
-
"noisy" Là Gì? Nghĩa Của Từ Noisy Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Noisy - Wiktionary Tiếng Việt
-
Noisy - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
NOISILY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'noisy' Trong Từ điển Lạc Việt
-
NOISE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'noisy' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Noisy, Từ Noisy Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Noisy Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt