Trái Nghĩa Với "튼튼하다" Là Gì? Từ điển Trái Nghĩa Tiếng Hàn

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Từ điển Trái Nghĩa
  3. 튼튼하다

Bạn đang chọn từ điển Từ Trái Nghĩa, hãy nhập từ khóa để tra.

Từ Trái Nghĩa Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Trái nghĩa với từ 튼튼하다

Trái nghĩa với 튼튼하다 trong Từ điển Trái nghĩa Tiếng Hàn là gì?

Dưới đây là giải thích từ trái nghĩa cho từ "튼튼하다". Trái nghĩa với 튼튼하다 là gì trong từ điển Trái nghĩa Tiếng Hàn. Cùng xem các từ trái nghĩa với 튼튼하다 trong bài viết này.

phát âm 튼튼하다 từ điển Trái nghĩa Tiếng Hàn 튼튼하다 (phát âm có thể chưa chuẩn)
Trái nghĩa với "튼튼하다" là: 약하다. 튼튼하다 (rắn chắc, chắc, bền vững) trái nghĩa với 약하다 (yếu).

Xem thêm từ Trái nghĩa Tiếng Hàn

  • Trái nghĩa với "비겁하다" trong Tiếng Hàn là gì?
  • Trái nghĩa với "만나다" trong Tiếng Hàn là gì?
  • Trái nghĩa với "사납다" trong Tiếng Hàn là gì?
  • Trái nghĩa với "느리다" trong Tiếng Hàn là gì?
  • Trái nghĩa với "수고하다" trong Tiếng Hàn là gì?

Từ điển Trái nghĩa Tiếng Hàn

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ Trái nghĩa với "튼튼하다" là gì? Từ điển trái nghĩa Tiếng Hàn với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Trong đó có cả tiếng Việt và các thuật ngữ tiếng Việt như Từ điển Trái nghĩa Tiếng Hàn

Từ điển Trái nghĩa

  • Trái nghĩa với "딱딱하다" trong Tiếng Hàn là gì?
  • Trái nghĩa với "느리다" trong Tiếng Hàn là gì?
  • Trái nghĩa với "춥다" trong Tiếng Hàn là gì?
  • Trái nghĩa với "위험하다" trong Tiếng Hàn là gì?
  • Trái nghĩa với "캄캄하다" trong Tiếng Hàn là gì?
  • Trái nghĩa với "마르다" trong Tiếng Hàn là gì?
  • Trái nghĩa với "수고하다" trong Tiếng Hàn là gì?
  • Trái nghĩa với "묻다" trong Tiếng Hàn là gì?
  • Trái nghĩa với "영리하다" trong Tiếng Hàn là gì?
  • Trái nghĩa với "간단하다" trong Tiếng Hàn là gì?
  • Trái nghĩa với "달리하다" trong Tiếng Hàn là gì?
  • Trái nghĩa với "서투르다" trong Tiếng Hàn là gì?
  • Trái nghĩa với "입원하다" trong Tiếng Hàn là gì?
  • Trái nghĩa với "꾸짖다" trong Tiếng Hàn là gì?
  • Trái nghĩa với "밝다" trong Tiếng Hàn là gì?
  • Trái nghĩa với "조용하다" trong Tiếng Hàn là gì?
  • Trái nghĩa với "마음" trong Tiếng Hàn là gì?
  • Trái nghĩa với "켜다" trong Tiếng Hàn là gì?
  • Trái nghĩa với "돕다" trong Tiếng Hàn là gì?
  • Trái nghĩa với "커자다" trong Tiếng Hàn là gì?
  • Trái nghĩa với "오래된" trong Tiếng Hàn là gì?
  • Trái nghĩa với "가다" trong Tiếng Hàn là gì?
  • Trái nghĩa với "뚱뚱하다" trong Tiếng Hàn là gì?
  • Trái nghĩa với "받다" trong Tiếng Hàn là gì?
  • Trái nghĩa với "찾다" trong Tiếng Hàn là gì?
  • Trái nghĩa với "답답하다" trong Tiếng Hàn là gì?
  • Trái nghĩa với "비겁하다" trong Tiếng Hàn là gì?
  • Trái nghĩa với "귀엽다" trong Tiếng Hàn là gì?
  • Trái nghĩa với "사납다" trong Tiếng Hàn là gì?
  • Trái nghĩa với "똑같다" trong Tiếng Hàn là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Trái Nghĩa Với Bền Vững Là Gì