Trầm Mặc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
trầm mặc
xem trầm tư
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
trầm mặc
* adj
taciturn
Từ điển Việt Anh - VNE.
trầm mặc
taciturn



Từ liên quan- trầm
- trầm hà
- trầm lự
- trầm mê
- trầm tư
- trầm ưu
- trầm cảm
- trầm kha
- trầm mai
- trầm mặc
- trầm trồ
- trầm uất
- trầm bổng
- trầm hùng
- trầm luân
- trầm lặng
- trầm mình
- trầm ngâm
- trầm thêm
- trầm trầm
- trầm tích
- trầm tĩnh
- trầm hương
- trầm trọng
- trầm tưởng
- trầm hơn nữa
- trầm mặt lại
- trầm trọng hơn
- trầm trọng thêm
- trầm ngư lạc nhạc
- trầm tích băng hà
- trầm tư mặc tưởng
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Trầm Mặc Trong Tiếng Anh Là Gì
-
• Trầm Mặc, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Taciturn | Glosbe
-
Glosbe - Trầm Mặc In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Trầm Mặc Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh - Từ Trầm Mặc Dịch Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "trầm Mặc" - Là Gì?
-
“trầm Mặc” Là Gì? Nghĩa Của Từ Trầm Mặc Trong Tiếng Việt
-
Trầm Mặc (tiểu Thuyết) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Trầm Mặc Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Trầm Mặc Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
TRẦM NGÂM - Translation In English
-
"trầm Trọng" English Translation
-
TRẦM TƯ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
[Photo] Vẻ đẹp Trầm Mặc Của Những Cửa Thành ở Kinh đô Huế
-
Tra Từ: Trầm Mặc - Từ điển Hán Nôm