Trên đất Liền Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ trên đất liền tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | trên đất liền (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ trên đất liền | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
trên đất liền tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ trên đất liền trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ trên đất liền tiếng Nhật nghĩa là gì.
* exp - りくじょう - 「陸上」Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "trên đất liền" trong tiếng Nhật
- - có thể phát huy những chức năng chiến đấu cả trên đất liền, dưới nước hay trên không:陸上・水上・空中のいずれの戦闘にも機能を発揮できる
Tóm lại nội dung ý nghĩa của trên đất liền trong tiếng Nhật
* exp - りくじょう - 「陸上」Ví dụ cách sử dụng từ "trên đất liền" trong tiếng Nhật- có thể phát huy những chức năng chiến đấu cả trên đất liền, dưới nước hay trên không:陸上・水上・空中のいずれの戦闘にも機能を発揮できる,
Đây là cách dùng trên đất liền tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ trên đất liền trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới trên đất liền
- gian truân tiếng Nhật là gì?
- chỗ lọt chai bowling đổ tiếng Nhật là gì?
- gần bằng nhau tiếng Nhật là gì?
- củ hành tây tiếng Nhật là gì?
- hít vào tiếng Nhật là gì?
- cá nuôi tiếng Nhật là gì?
- tín phiếu tiếng Nhật là gì?
- nói dóc tiếng Nhật là gì?
- choáng ngợp tiếng Nhật là gì?
- bán theo hiện trạng tiếng Nhật là gì?
- tòa phúc thẩm tiếng Nhật là gì?
- vẽ phác tiếng Nhật là gì?
- sợi axit acrilic tiếng Nhật là gì?
- hội học sinh cùng trường tiếng Nhật là gì?
- sự khô gầy tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » đất Liền Trong Tiếng Anh Là Gì
-
ĐẤT LIỀN - Translation In English
-
Glosbe - đất Liền In English - Vietnamese-English Dictionary
-
"đất Liền" Là Gì? Nghĩa Của Từ đất Liền Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
ĐẤT LIỀN In English Translation - Tr-ex
-
Meaning Of 'đất Liền' In Vietnamese - English
-
Qua đất Liền Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Diện Tích đất Liền Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đất Liền' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Lands Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
"đất Liền" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Diện Tích đất Liền Tiếng Anh Là Gì - Bất Động Sản ABC Land
-
Tỉ Số Trận đấu Tiếng Anh Là Gì
trên đất liền (phát âm có thể chưa chuẩn)