Trở Ngại Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
trở ngại
barrier; hindrance; obstacle; roadblock; impediment
gặp trở ngại to meet an obstacle; to come up against an obstacle
những trở ngại trên bước đường cải cách roadblocks in the path of reform
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
trở ngại
* noun
hindrance, obstacle, obstruction
* verb
to hinder, to obstruct
Từ điển Việt Anh - VNE.
trở ngại
hindrance, obstacle, obstruction; to hinder, obstruct



Từ liên quan- trở
- trở cỏ
- trở cờ
- trở ra
- trở vô
- trở về
- trở đi
- trở dậy
- trở gió
- trở gót
- trở lui
- trở lên
- trở lại
- trở lực
- trở màu
- trở mùi
- trở mũi
- trở mặt
- trở nên
- trở quẻ
- trở tay
- trở buồm
- trở giời
- trở lạnh
- trở mình
- trở ngón
- trở ngại
- trở trẽn
- trở trời
- trở chiều
- trở chứng
- trở giọng
- trở kháng
- trở ngược
- trở thành
- trở xuống
- trở nên ấm
- trở về nhà
- trở về sau
- trở bàn tay
- trở dậy sớm
- trở lên lầu
- trở lại với
- trở nên béo
- trở nên ráp
- trở nên xấu
- trở nên đặc
- trở về liền
- trở về nước
- trở đầu lại
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Trở Ngại Tiếng Anh
-
Trở Ngại In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
TRỞ NGẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Trở Ngại - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
"trở Ngại" Là Gì? Nghĩa Của Từ Trở Ngại Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'trở Ngại' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
TRỞ NGẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
GẶP NHIỀU TRỞ NGẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"sự Trở Ngại" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bốn Trở Ngại Ngăn Bạn Thành Thạo Tiếng Anh Học Thuật - VnExpress
-
Khắc Phục 3 Trở Ngại Lớn Khi Học Tiếng Anh Với Effortless English
-
Chín Trở Ngại Thường Gặp Khi Học Ngoại Ngữ Và Cách Khắc Phục
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'trở Ngại' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Ý Nghĩa Của Obstacle Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary