Trợ Thủ đắc Lực Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "trợ thủ đắc lực" thành Tiếng Anh
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"trợ thủ đắc lực" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho trợ thủ đắc lực trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "trợ thủ đắc lực" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đắc Lực Hay đắc Lực
-
Từ điển Tiếng Việt "đắc Lực" - Là Gì? - Vtudien
-
Nghĩa Của Từ Đắc Lực - Từ điển Việt - Tra Từ
-
'đắc Lực' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Đắc Lực Là Gì, Nghĩa Của Từ Đắc Lực | Từ điển Việt - Việt
-
Từ Điển - Từ đắc Lực Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
ĐẮC LỰC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đắc Lực Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Trợ Thủ đắc Lực Của Quốc Vương - Game Of Thrones Wiki
-
Trợ Thủ Nhí đắc Lực Của Bố - Tuổi Trẻ Online
-
Trợ Thủ đắc Lực “hút Sạch” Phiền Toái Mỗi Khi Dọn Nhà - Tạp Chí Đẹp
-
Cánh Tay Phải đắc Lực Trong Kinh Doanh - Công Nghệ RFID
-
Thư Ký: Cánh Tay Phải đắc Lực Của Giám đốc
-
TV Thông Minh Trở Thành Trợ Thủ đắc Lực Của Người Việt Trong Năm Mới
-
Công Cụ Hỗ Trợ đắc Lực Cho Cá Nhân, Tổ Chức Làm Việc, Học Tập Tại Brazil