Trôi Dạt In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "trôi dạt" into English
to drift is the translation of "trôi dạt" into English.
trôi dạt + Add translation Add trôi dạtVietnamese-English dictionary
-
to drift
verbCuộc sống có một cách để thử nghiệm những cái neo của chúng ta và cám dỗ làm cho chúng ta trôi dạt.
Life has a way of testing our anchors and tempting us to drift.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "trôi dạt" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "trôi dạt" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trôi Dạt Trong Tieng Anh La Gi
-
TRÔI DẠT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TRÔI DẠT - Translation In English
-
Trôi Dạt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TRÔI DẠT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TRÔI DẠT VÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"trôi Dạt" Là Gì? Nghĩa Của Từ Trôi Dạt Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Trôi Dạt: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Nghĩa Của Từ Trời đất Bằng Tiếng Anh
-
Mẫu Câu Hỏi Và Trả Lời Về Thời Tiết Trong Tiếng Anh - Pasal
-
Trời đất Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'trôi Dạt' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Drift - Từ điển Anh - Việt