Tronçon Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Pháp-Việt - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ tronçon tiếng Pháp

Từ điển Pháp Việt

phát âm tronçon tiếng Pháp tronçon (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ tronçon

Chủ đề Chủ đề Tiếng Pháp chuyên ngành

Bạn đang chọn từ điển Pháp Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Pháp Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

tronçon tiếng Pháp?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ tronçon trong tiếng Pháp. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ tronçon tiếng Pháp nghĩa là gì.

tronçon danh từ giống đực khúc, đoạnTronçon de bois+ khúc gỗTronçon de route+ đoạn trường thớt gỗ (cưa ở thân cây ra) mỏm đuôi (ngựa)# phản nghĩaBloc.
Xem từ điển Việt Pháp

Tóm lại nội dung ý nghĩa của tronçon trong tiếng Pháp

tronçon. danh từ giống đực. khúc, đoạn. Tronçon de bois+ khúc gỗ. Tronçon de route+ đoạn trường. thớt gỗ (cưa ở thân cây ra). mỏm đuôi (ngựa). # phản nghĩa. Bloc..

Đây là cách dùng tronçon tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Pháp chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Pháp

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ tronçon tiếng Pháp là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ vựng liên quan tới tronçon

  • colophane tiếng Pháp là gì?
  • adroitement tiếng Pháp là gì?
  • pompéien tiếng Pháp là gì?
  • séricigène tiếng Pháp là gì?
  • shampooing tiếng Pháp là gì?
  • vitre tiếng Pháp là gì?
  • marseillais tiếng Pháp là gì?
  • écacher tiếng Pháp là gì?
  • théorématique tiếng Pháp là gì?
  • téter tiếng Pháp là gì?
  • hypothermie tiếng Pháp là gì?
  • rouspéter tiếng Pháp là gì?
  • langouste tiếng Pháp là gì?
  • bannette tiếng Pháp là gì?
  • dégréer tiếng Pháp là gì?

Từ khóa » Tronçon Nghĩa Là Gì