Trồng Trọt Bằng Tiếng Trung - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "trồng trọt" thành Tiếng Trung
开垦, 耕种, 園藝 là các bản dịch hàng đầu của "trồng trọt" thành Tiếng Trung.
trồng trọt + Thêm bản dịch Thêm trồng trọtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
开垦
Làm cho đất phục tùng không có nghĩa là chỉ trồng trọt hoặc chăm sóc một phần nhỏ của trái đất.
开拓大地的意思,不单是开垦地球的一小部分。
World-Loanword-Database-WOLD -
耕种
Chúng ta sử dụng phân bón trong trồng trọt, phân bón hóa học.
我们在耕种的过程中使用肥料,化学肥料
World-Loanword-Database-WOLD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trồng trọt " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Trồng trọt + Thêm bản dịch Thêm Trồng trọtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
園藝
noun wikidata
Bản dịch "trồng trọt" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trồng Trọt Dịch Tiếng Trung
-
Trồng Tiếng Trung Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Ngành Nông Nghiệp
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Nông Nghiệp
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Ngành Nông Nghiệp & Nông Sản
-
Trồng Trọt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Vườn Trồng Trọt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
[Tổng Hợp ] Tất Tần Tật Từ Vựng Tiếng Trung Về Chủ đề Nông Nghiệp
-
Trồng Lúa Tiếng Trung Là Gì - Học Tốt
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Chủ đề Nông Nghiệp (P1)
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Trang Tại Và Nông Trường"
-
Trồng Lúa Tiếng Trung Là Gì - Bất Động Sản ABC Land
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Nông Thôn
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Nông Nghiệp
-
Ý Nghĩa Của Cultivated Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary