Vườn Trồng Trọt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. vườn trồng trọt
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

vườn trồng trọt tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ vườn trồng trọt trong tiếng Trung và cách phát âm vườn trồng trọt tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ vườn trồng trọt tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm vườn trồng trọt tiếng Trung vườn trồng trọt (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm vườn trồng trọt tiếng Trung 园圃 《种蔬菜、花果、树木的场所。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
园圃 《种蔬菜、花果、树木的场所。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ vườn trồng trọt hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • tỉnh Quảng Nam tiếng Trung là gì?
  • dưa chuột tiếng Trung là gì?
  • trẻ tiếng Trung là gì?
  • giải đoán tiếng Trung là gì?
  • lõi chỉ tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của vườn trồng trọt trong tiếng Trung

园圃 《种蔬菜、花果、树木的场所。》

Đây là cách dùng vườn trồng trọt tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ vườn trồng trọt tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 园圃 《种蔬菜、花果、树木的场所。》

Từ điển Việt Trung

  • khung vải tiếng Trung là gì?
  • lạc hậu tiếng Trung là gì?
  • vật liệu hỗn hợp tiếng Trung là gì?
  • mà chược tiếng Trung là gì?
  • vỏ quả vải tiếng Trung là gì?
  • ví dụ thực tế tiếng Trung là gì?
  • tự mình chấp chính tiếng Trung là gì?
  • thai ngoài tử cung tiếng Trung là gì?
  • cướp biển tiếng Trung là gì?
  • hợp táng tiếng Trung là gì?
  • dây lưng cứu hộ tiếng Trung là gì?
  • dâu tây tiếng Trung là gì?
  • cuộc diễu hành tiếng Trung là gì?
  • không thể chịu được tiếng Trung là gì?
  • hiến dâng tính mạng tiếng Trung là gì?
  • thanh cái vòng tiếng Trung là gì?
  • kim máy khâu tiếng Trung là gì?
  • khăn bàn tiếng Trung là gì?
  • bánh vừng khô tiếng Trung là gì?
  • mường tiếng Trung là gì?
  • đóng băng tiếng Trung là gì?
  • trăm nghe không bằng một thấy tiếng Trung là gì?
  • huyết khối mạch máu v tiếng Trung là gì?
  • quy mô lớn, suy nghĩ cẩn thận tiếng Trung là gì?
  • người xảo quyệt tiếng Trung là gì?
  • ngang dạ tiếng Trung là gì?
  • khéo tiếng Trung là gì?
  • cây diêm phu tiếng Trung là gì?
  • cây cối um tùm tiếng Trung là gì?
  • mùa trổ hoa tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Trồng Trọt Dịch Tiếng Trung