Trồng Trọt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. trồng trọt
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

trồng trọt tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ trồng trọt trong tiếng Trung và cách phát âm trồng trọt tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ trồng trọt tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm trồng trọt tiếng Trung trồng trọt (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm trồng trọt tiếng Trung 栽植 《把植物的幼苗种在土壤中。》栽; 栽种 《种植(花草树木等)。》植 《栽种。》trồng trọt种植种; 蓺 ; 稼; 种植 《把植物的种子埋在土里; 把植物的幼苗栽到土里。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
栽植 《把植物的幼苗种在土壤中。》栽; 栽种 《种植(花草树木等)。》植 《栽种。》trồng trọt种植种; 蓺 ; 稼; 种植 《把植物的种子埋在土里; 把植物的幼苗栽到土里。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ trồng trọt hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • kỷ cương tiếng Trung là gì?
  • giật lửa tiếng Trung là gì?
  • thuôn dần tiếng Trung là gì?
  • giám giới tiếng Trung là gì?
  • địa hoàng tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của trồng trọt trong tiếng Trung

栽植 《把植物的幼苗种在土壤中。》栽; 栽种 《种植(花草树木等)。》植 《栽种。》trồng trọt种植种; 蓺 ; 稼; 种植 《把植物的种子埋在土里; 把植物的幼苗栽到土里。》

Đây là cách dùng trồng trọt tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ trồng trọt tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 栽植 《把植物的幼苗种在土壤中。》栽; 栽种 《种植(花草树木等)。》植 《栽种。》trồng trọt种植种; 蓺 ; 稼; 种植 《把植物的种子埋在土里; 把植物的幼苗栽到土里。》

Từ điển Việt Trung

  • cây nhãn tiếng Trung là gì?
  • hoa lài cắm bãi cứt trâu tiếng Trung là gì?
  • đánh giá thành tích tiếng Trung là gì?
  • lòng trắng mắt tiếng Trung là gì?
  • Khoa Phụ đuổi mặt trời tiếng Trung là gì?
  • xen luy lô ít tiếng Trung là gì?
  • giá thành trực tiếp tiếng Trung là gì?
  • ăn gửi tiếng Trung là gì?
  • ương ách tiếng Trung là gì?
  • phong nhã tài hoa tiếng Trung là gì?
  • đổ hào quang tiếng Trung là gì?
  • trường trai tiếng Trung là gì?
  • thuyền và xe tiếng Trung là gì?
  • hát rong tiếng Trung là gì?
  • lập lại trật tự tiếng Trung là gì?
  • sư cụ tiếng Trung là gì?
  • ối tiếng Trung là gì?
  • đĩa gia vị tiếng Trung là gì?
  • thụ lý án tiếng Trung là gì?
  • chốn yên vui tiếng Trung là gì?
  • biến cải tiếng Trung là gì?
  • chữa được bệnh không chữa được mệnh tiếng Trung là gì?
  • khó bì tiếng Trung là gì?
  • còm tiếng Trung là gì?
  • kham nổi tiếng Trung là gì?
  • hai pha tiếng Trung là gì?
  • hoạch tiếng Trung là gì?
  • chè Phổ Nhỉ tiếng Trung là gì?
  • họ Ô tiếng Trung là gì?
  • cười châm biếm tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Trồng Trọt Dịch Tiếng Trung