Trục đứng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "trục đứng" into English
pivot, vertical axis are the top translations of "trục đứng" into English.
trục đứng + Add translation Add trục đứngVietnamese-English dictionary
-
pivot
verb nounThứ hai, các kiểu trục đứng khác nhau.
Secondly, different types of pivots.
GlosbeMT_RnD -
vertical axis
nounThe vertical reference line on a grid, chart, or graph that has horizontal and vertical dimensions.
Và trục đứng chỉ ra bao nhiêu lần xe phải thắng
And the vertical axis is how often the car is going to apply the brakes
MicrosoftLanguagePortal
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "trục đứng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "trục đứng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trục ống đứng Tiếng Anh Là Gì
-
CẮT ỐNG ĐỨNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "trục đứng" - Là Gì?
-
• ống đứng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Riser, Stand-pipe | Glosbe
-
378 Từ Vựng, Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Cấp Thoát Nước
-
Những Cụm Từ Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Điện (M&E) Hay Gặp Nhất
-
Những Cụm Từ Tiếng Anh Hay Gặp Nhất Trong Các Tài Liệu HVAC
-
THUẬT NGỮ PCCC TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH
-
475+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Phòng Cháy Chữa Cháy
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngày Xây Dựng - Phần Kết Cấu Thép
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành Xử Lý Nước Thải/Môi Trường
-
Flange Là Gì? Tên Tiếng Anh Của Các Loại Mặt Bích | Vimi
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng (tải Trọng)
-
Từ điển Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Khí
-
Hộp Kỹ Thuật Hay Hộp Gen Là Gì? Tiêu Chuẩn Thiết Kế - Xử Lý Chất Thải