Trục Từ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. trục từ
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

trục từ tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ trục từ trong tiếng Trung và cách phát âm trục từ tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ trục từ tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm trục từ tiếng Trung trục từ (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm trục từ tiếng Trung 磁轴 《连接磁体的两极所成的直线。也叫磁轴线。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
磁轴 《连接磁体的两极所成的直线。也叫磁轴线。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ trục từ hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • lửa có sẵn tiếng Trung là gì?
  • lưỡi cày tiếng Trung là gì?
  • tình cờ tiếng Trung là gì?
  • mười phần chắc chín tiếng Trung là gì?
  • duyệt nhận tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của trục từ trong tiếng Trung

磁轴 《连接磁体的两极所成的直线。也叫磁轴线。》

Đây là cách dùng trục từ tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ trục từ tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 磁轴 《连接磁体的两极所成的直线。也叫磁轴线。》

Từ điển Việt Trung

  • nội khoa tiếng Trung là gì?
  • đàn tính tiếng Trung là gì?
  • thuỳ liễu tiếng Trung là gì?
  • nét ẩn tiếng Trung là gì?
  • cài đặt nhiệt độ trong phòng tiếng Trung là gì?
  • chương trình huấn luyện tiếng Trung là gì?
  • cao ngất trời tiếng Trung là gì?
  • lời nói nặng tiếng Trung là gì?
  • xách theo tiếng Trung là gì?
  • thô chắc tiếng Trung là gì?
  • di thần tiếng Trung là gì?
  • huỳnh liên tiếng Trung là gì?
  • triều cống tiếng Trung là gì?
  • ngõ xóm tiếng Trung là gì?
  • lon đeo tay tiếng Trung là gì?
  • lồi ra tiếng Trung là gì?
  • an toàn lao động tiếng Trung là gì?
  • trong lịch sử tiếng Trung là gì?
  • vui tràn trề tiếng Trung là gì?
  • thỏ rừng tiếng Trung là gì?
  • thợ nề tiếng Trung là gì?
  • chó gầy hổ mặt người nuôi tiếng Trung là gì?
  • ngồng ngồng tiếng Trung là gì?
  • luồn cúi tiếng Trung là gì?
  • băng bên tải ba tiếng Trung là gì?
  • tù binh tiếng Trung là gì?
  • mẽ ngoài tiếng Trung là gì?
  • không có căn cứ tiếng Trung là gì?
  • xảy ra bất ngờ tiếng Trung là gì?
  • bạch liên tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Trục In Tiếng Trung Là Gì