Trung Bình - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "trung bình" thành Tiếng Anh

average, mean, middling là các bản dịch hàng đầu của "trung bình" thành Tiếng Anh.

trung bình noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • average

    noun

    Tom thấp hơn mức trung bình.

    Tom is shorter than average.

    GlosbeMT_RnD
  • mean

    noun

    Em có hiểu cái từ trung bình nghĩa là gì không?

    Do you have any idea what the word average means?

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • middling

    adjective

    Và nhiều phân tử trung bình với 1 lượng carbon vừa phải.

    Then there's all sorts of intermediate ones with middle amounts of carbon.

    GlosbeMT_RnD
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • meant
    • medium
    • on average
    • averagely
    • media
    • medial
    • median
    • middlings
    • overage
    • par
    • regular
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trung bình " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Trung bình + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Mean

    Trung bình hình học của khối lượng một proton

    The geometric mean of the mass of a proton

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "trung bình" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Tính Trung Bình Trong Tiếng Anh Là Gì