Trung Bình Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
trung bình
medium
một phòng ngủ có kích thước trung bình a medium-sized bedroom
mean; average
khoảng cách/thời hạn trung bình mean distance/duration
hãy tính xem trung bình mỗi tháng tôi tiêu bao nhiêu! work out the average of how much i spend a month!; average how much i spend a month!
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
trung bình
* adj
overage, mean
Từ điển Việt Anh - VNE.
trung bình
average, mean; on average



Từ liên quan- trung
- trung á
- trung bì
- trung bộ
- trung cổ
- trung du
- trung dạ
- trung kỳ
- trung lộ
- trung mỹ
- trung sĩ
- trung tu
- trung tá
- trung tố
- trung từ
- trung vệ
- trung áp
- trung âu
- trung úy
- trung độ
- trung can
- trung cao
- trung cáo
- trung cấp
- trung hoa
- trung hòa
- trung hạn
- trung hậu
- trung học
- trung khu
- trung lưu
- trung lập
- trung não
- trung phi
- trung thu
- trung thọ
- trung trụ
- trung tâm
- trung tín
- trung văn
- trung đại
- trung đội
- trung bình
- trung châu
- trung cộng
- trung diệp
- trung dung
- trung dũng
- trung gian
- trung hiếu
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Tính Trung Bình Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Tính Trung Bình Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Trung Bình - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
TRUNG BÌNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TRUNG BÌNH - Translation In English
-
Mức Trung Bình Tiếng Anh Là Gì, Xếp Loại Tốt Nghiệp ...
-
điểm Trung Bình Tiếng Anh Là Gì Lý Giải điểm Trung Bình Môn ...
-
TRUNG BÌNH HÀNG THÁNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TRUNG BÌNH SỐ LƯỢNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Average - Từ điển Anh - Việt
-
Trung Bình Cộng Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "số Trung Bình" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "giá Trị Trung Bình" - Là Gì?
-
Điểm Trung Bình Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Đường Trung Bình Trong Tiếng Anh