Trứng Cá Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
trứng cá
* dtừ
acne, comedo; spawn, caviar; blackhaed, extoolitic
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
trứng cá
* noun
acne, comedo
Từ điển Việt Anh - VNE.
trứng cá
acne, blackhead; spawn



Từ liên quan- trứng
- trứng cá
- trứng gà
- trứng bác
- trứng rận
- trứng sam
- trứng sáo
- trứng tôm
- trứng ung
- trứng vịt
- trứng ếch
- trứng chấy
- trứng cuốc
- trứng giập
- trứng kiến
- trứng muối
- trứng nước
- trứng ruồi
- trứng tươi
- trứng lót ổ
- trứng ngỗng
- trứng tráng
- trứng cá mực
- trứng ốp lếp
- trứng cá muối
- trứng con trai
- trứng thụ tinh
- trứng chọi với đá
- trứng gà trứng vịt
- trứng chần nước sôi
- trứng đường pha sữa
- trứng không có trống
- trứng đòi khôn hơn vịt
- trứng bỏ vô chần nước sôi
- trứng lại đòi khôn hơn vịt
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Trái Trứng Cá Tiếng Anh Là Gì
-
QUẢ TRỨNG CÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Trứng Cá (thực Vật) – Wikipedia Tiếng Việt
-
→ Cây Trứng Cá, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Trứng Cá - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cây Trứng Cá - Panama Berry - Calabur - Vuon Duoc Thao
-
Từ điển Việt Anh "trứng Cá" - Là Gì?
-
Mụn Trứng Cá Tiếng Anh - Phòng Khám Chuyên Khoa Da Liễu Maia
-
Trứng Cá: Loại Quả... Rụng đầy đường Không Ai Thèm Nhặt - Giá Tiêu
-
Cây Trứng Cá: Vị Thuốc Quý Chữa Bệnh Từ Loài Cây Quen Thuộc
-
CÂY TRỨNG CÁ - LƯU KHÂM HƯNG (劉欽興)
-
Phân Biệt Các Loại Trứng Cá: Tobiko, Masago, Ikura - Tèobokki Store
-
Níu Một Nhành Trứng Cá