TRÚNG SỐ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TRÚNG SỐ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch trúng số
Ví dụ về việc sử dụng Trúng số trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtrúng xổ số trúng số vé trúngcơ hội trúngtrúng giải trúng đích viên đạn trúngtỷ lệ trúngHơnSử dụng với trạng từSử dụng với động từbị đánh trúngrút thăm trúng thưởng bị bắn trúng
Người đàn ông Michigan trúng số 3 lần trong một ngày.
Tôi biết rất nhiều người trúng số và bây giờ đã phá sản.Xem thêm
trúng xổ sốwin the lotterywinning the lotterywon the lotteryngười trúng xổ sốlottery winnersđã trúng xổ sốhave won the lotterylotteryTừng chữ dịch
trúngđộng từhitgetwinwinningtrúngdanh từstrikesốdanh từnumbersốgiới từofsốtính từdigitalsốngười xác địnhmanysomeTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Tiếng Anh Trúng Số
-
Trúng Số - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Trúng Số Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Trúng Xổ Số Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'trúng Số' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Trúng Số Bằng Tiếng Anh
-
Trúng Số đề Tiếng Anh Là Gì?
-
Definition Of Trúng Số? - Vietnamese - English Dictionary
-
TRÚNG ĐỘC ĐẮC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hit The Jackpot, Khi Bạn Trúng Số độc đắc - Dịch Thuật Lightway
-
Từ điển Việt Anh "trúng Số" - Là Gì?
-
Lottery: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...