TRƯỢT VÁN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TRƯỢT VÁN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từDanh từtrượt ván
Ví dụ về việc sử dụng Trượt ván trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từthanh trượtcửa trượtván trượttrượt nước trượt ván vòng bi trượtgiày trượttrượt chân trượt patin đường trượtHơnSử dụng với trạng từtrượt tốt trượt ngang trượt khô trượt dài trượt dọc Sử dụng với động từtrượt ra khỏi đi trượt tuyết bắt đầu trượttrượt trở lại tiếp tục trượtthiết kế trượtđi trượt băng Hơn
Ở trượt ván, một chiếc thuyền với một sợi dây thừng tows rider.
Điều Tags: Trượt ván, kneeboarding, thể thao dưới nước, nước Trượt tuyết.Xem thêm
ván trượt điệnelectric skateboardván trượt tuyếtsnowboardsskissnowboardTừng chữ dịch
trượtdanh từslipslideskidslippagetrượtđộng từfailvándanh từvánboardgamechipboardhand STừ đồng nghĩa của Trượt ván
trượt tuyết ski skateboardingTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Skateboard Nói Tiếng Anh
-
SKATEBOARD | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Trượt Ván Tiếng Anh Là Gì? Các Thuật Ngữ Liên Quan
-
Skateboard Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Skateboard Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
SKATEBOARD - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Skateboarding Là Gì, Ý Nghĩa Của ... - Đấu Thầu
-
Phát âm Chuẩn Cùng VOA - Anh Ngữ đặc Biệt ... - IDT.EDU.VN
-
Skateboard - Wiktionary Tiếng Việt
-
Skate - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bài Viết Tiếng Anh Về Sở Thích Trượt Ván
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Skateboard" | HiNative
-
Phát âm Chuẩn Cùng VOA - Anh Ngữ đặc Biệt ... - YouTube
-
Unit 6: I Like Skateboarding. - Alokiddy