Từ: Amputee
Có thể bạn quan tâm
- Mua VIP Đăng nhập Đăng ký
- Video Học tiếng Anh
- Học tiếng Anh qua phim
- Học tiếng Anh qua bài hát
- Luyện nghe tiếng Anh
- Tiếng Anh giao tiếp
- Tiếng Anh trẻ em
- Học phát âm tiếng Anh
- Video - Chuyên ngành
- Video Hài
- Học tiếng Anh cùng...
- Khoa học - Công nghệ
- Sức khỏe - Làm đẹp
- Thời trang - Điện ảnh
- Du lịch - Thể thao
- Kinh doanh - Thương mại
- Tin tức Quốc tế
- Người nổi tiếng
- Video Học tập
- Thể loại khác
- Video giải trí
- Kiến thức - Kinh nghiệm
- Ngữ pháp tiếng Anh
- Ngữ pháp căn bản
- Ngữ pháp nâng cao
- Kinh nghiệm, Kỹ năng
- Bài giảng video
- Câu trong tiếng Anh
- Từ vựng tiếng Anh
- Tài liệu tiếng Anh
- Tiếng Anh chuyên ngành
- Đọc báo Anh-Việt
- ...
- TỪ ĐIỂN
- CHỦ ĐỀ
-
danh từ
người cụt (chân, tay)
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề:
Từ vựng tiếng Anh hay dùng:
Từ khóa » Cụt Chân Tiếng Anh
-
'cụt Chân' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Người Cụt Chân Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"cụt Chân" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Người Cụt Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
Cắt Cụt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Amputee | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Amputee - Wiktionary Tiếng Việt
-
Amputees Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
CỤT TAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
6 Cách Diễn đạt Tiếng Anh Vay Mượn Từ Nước Ngoài Bạn Nên Biết
-
Từ Cụt Chân Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Cắt Cụt Chi – Wikipedia Tiếng Việt