Từ điển Anh Việt "blow Over" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"blow over" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm blow over
Xem thêm: evanesce, fade, pass off, fleet, pass
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh blow over
Từ điển WordNet
- disappear gradually; evanesce, fade, pass off, fleet, pass
The pain eventually passed off
v.
English Idioms Dictionary
die down or calm down The problem with the lost invoices has finally blown over and everyone is working hard again.Từ khóa » Blow Over Nghĩa Là Gì
-
Blow Over Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Blow Over Trong Câu Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Blow Over Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Blow Over Là Gì
-
To Blow Over, To Blow Up - SÀI GÒN VINA
-
Blow Over Nghĩa Là Gì? - Zaidap
-
Blow Over Là Gì - Nghĩa Của Từ Blow Over
-
Blow Over Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
"blow Over" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Anh) | HiNative
-
Top 20 Blow Over Nghĩa Là Gì Mới Nhất 2021 - ThienNhuong.Com
-
'blow Over' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
'blow Over' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Blow Over Là Gì️️️️・blow Over định Nghĩa - Dict.Wiki
-
"blow Over" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Anh) | HiNative
-
Phrasal Verbs With Blow: Blow Up, Blow Out, Blow Away, Blow Off ...
-
Đồng Nghĩa Của Blow Over - Idioms Proverbs
-
Blow Over Definition & Meaning - Merriam-Webster
-
Blow Up Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Blow Up Trong Câu Tiếng Anh