Từ điển Anh Việt "carried Down" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"carried down" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

carried down

chuyển qua trang sau
  • balance carried down: số dư chuyển qua trang sau
  • chuyển xuống
    kết chuyển
    sang sổ (trong một bảng tổng kết tài sản)
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Carried Down Là Gì