Từ điển Anh Việt "cheesecake" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"cheesecake" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm cheesecake
cheesecake- danh từ
- bánh kem phó mát
- ảnh phụ nữ đẹp dùng trong quảng cáo
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh cheesecake
Từ điển WordNet
- made with sweetened cream cheese and eggs and cream baked in a crumb crust
- a photograph of an attractive woman in minimal attire
n.
English Idioms Dictionary
naked flesh, bare skin The dancer provided lots of cheesecake - lots of bare leg.Từ khóa » Cheesecake Có Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Cheesecake Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cheesecake Là Gì? Khác Gì Với Mousse Và Các Cách Làm Cheesecake ...
-
CHEESECAKE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Cheesecake Là Gì - Nghĩa Của Từ Cheesecake
-
Cheesecake Nghĩa Là Gì?
-
Cheesecake Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Top 14 Cheesecake Có Nghĩa Là Gì
-
Cheesecake, Mousse Là Gì? Cách Phân Biệt Cheesecake, Mousse
-
Từ á Sang âu – Những Chiếc Bánh Cheesecake đã Du Ngoạn Thế Nào?
-
Cheesecake Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
The Cheesecake Là Gì - Nghĩa Của Từ The Cheesecake
-
'cheesecake' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Cách Làm Bánh Cheesecake Ngon Nhất 2022