Ý Nghĩa Của Cheesecake Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
cheesecake noun (FOOD)
Add to word list Add to word list [ C or U ] a cake made from a layer of biscuit, or a sweet pastry base, covered with soft cheese, eggs, sugar, and sometimes fruit: lemon/almond cheesecake Foodcollection/GettyImages Pastry & pies- apple pie
- baked goods
- banoffee pie
- barquette
- bear claw
- Danish pastry
- elephant ear
- empanada
- en croute
- open-faced
- pain au chocolat
- pain suisse
- pandowdy
- pastilla
- sausage roll
- shoofly pie
- shortcrust pastry
- sopaipilla
- spanakopita
- éclair
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Cakescheesecake noun (WOMEN)
[ U ] mainly US old-fashioned slang photographs of sexually attractive young women wearing very few clothes, or the women who appear in such photographs So sánh beefcake informal (Định nghĩa của cheesecake từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)cheesecake | Từ điển Anh Mỹ
cheesecakenoun [ C/U ] us /ˈtʃizˌkeɪk/ Add to word list Add to word list a cake made from a sweet pastry base covered with a mixture of soft cheese, eggs, sugar, and sometimes fruit: [ U ] I like strawberry cheesecake. (Định nghĩa của cheesecake từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của cheesecake là gì?Bản dịch của cheesecake
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 食品, 起司蛋糕, 女人… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 食品, 奶酪蛋糕, 女人… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha tarta de queso, pastel de queso [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha torta de queijo, cheesecake [masculine], torta de queijo [feminine]… Xem thêm trong tiếng Việt bánh pho mát… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian peynirli kek/pasta, peynirli kek… Xem thêm cheesecake [masculine], gâteau [masculine] au fromage, cheesecake… Xem thêm チーズケーキ… Xem thêm kwarktaart… Xem thêm tvarohový koláč… Xem thêm ostekage… Xem thêm kue keju… Xem thêm ชีสเค้ก… Xem thêm sernik… Xem thêm cheesecake… Xem thêm kek keju… Xem thêm der Käsekuchen… Xem thêm ostekake [masculine], ostekake… Xem thêm cирний кекс… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
cheese someone off phrasal verb cheese straw cheeseboard cheeseburger cheesecake cheesecloth cheesed off cheesehead cheesemaker {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Noun
- cheesecake (FOOD)
- cheesecake (WOMEN)
- Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add cheesecake to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm cheesecake vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Cheesecake Có Nghĩa Là Gì
-
Cheesecake Là Gì? Khác Gì Với Mousse Và Các Cách Làm Cheesecake ...
-
CHEESECAKE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Cheesecake Là Gì - Nghĩa Của Từ Cheesecake
-
Cheesecake Nghĩa Là Gì?
-
Cheesecake Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Top 14 Cheesecake Có Nghĩa Là Gì
-
Cheesecake, Mousse Là Gì? Cách Phân Biệt Cheesecake, Mousse
-
Từ á Sang âu – Những Chiếc Bánh Cheesecake đã Du Ngoạn Thế Nào?
-
Cheesecake Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
The Cheesecake Là Gì - Nghĩa Của Từ The Cheesecake
-
'cheesecake' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "cheesecake" - Là Gì?
-
Cách Làm Bánh Cheesecake Ngon Nhất 2022