Từ điển Anh Việt "company" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
ocông ty, hội
§distribution company : công ty phân phối
§gas transmission company : công ty vận chuyển khí đốt
§holding company : công ty (góp) cổ phần
§incorporated company : công ty hợp thành; công ty nặc danh (Mỹ)
§integrated company : công ty liên hợp lớn (kinh doanh tất cả các khâu)
§joint stock company : công ty góp cổ phần
§limited company : công ty hữu hạn, công ty có trách nhiệm hạn chế
§mining company : công ty mỏ
§oil company : công ty dầu
§oil well servicing company : công ty dịch vụ dầu
§petroleum company : công ty dầu
§refining company : công ty lọc dầu
§company maker : cứu cánh của công ty
§company man : đại diện công ty
§company representative : đại diện công ty
Từ khóa » Keep Sb Company Là Gì
-
KEEP SB COMPANY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
KEEP SOMEONE COMPANY - Cambridge Dictionary
-
Keep Sb Company Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
To Bear (keep) Somebody Company Là Gì, Nghĩa Của Từ To ...
-
"Keep Me Company" Có Nghĩa Là Gì? | RedKiwi
-
""I Will Keep You Company"" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh ...
-
KEEP SB COMPANY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt
-
Keep Company With«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Sr Nhưng Cho Em Hỏi Tí Cái Cụm To Keep Sb Company Là Gì Vậy Anh?
-
Nghĩa Của Từ Keep - Từ điển Anh - Việt
-
'keep Company' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Keep Someone Posted - MarvelVietnam
-
Keep Sb In The Picture