Từ điển Anh Việt "cycle" - Là Gì? - Vtudien
Có thể bạn quan tâm
['saikl]
ochu kỳ
Một vòng hoàn chỉnh. Một chu kỳ có thể là hành trình của pittông trong máy bơm.
ochu trình, tuần hoàn, vòng
§adiabatic cycle : chu trình đoạn nhiệt
§carbon cycle : chu trình cacbon, chu kỳ cacbon
§Carnot’s cycle : chu trình Carnot
§cracking cycle : chu trình crackinh
§eruption cycle : chu kỳ phun trào
§exhaust cycle : chu kỳ thải
§hysteresis cycle : chu trình trễ
§nitrogen cycle : chu trình nitơ, chu kỳ nitơ
§orogenic cycle : chu kỳ tạo núi
§products cycle : chu kỳ sản phẩm (chuyển các sản phầm vào băng tải)
§Rankine cycle : chu kỳ Rankine
§refringeration cycles : chu trình làm lạnh
§reversible cycle : chu trình thuận nghịch
§shoreline cycle : chu kỳ xói mòn bờ biển
§cycle of erosion : chu kỳ xâm thực
§cycle of operation : chu kỳ làm việc, chu kỳ hoạt động
§cycle condensate : chất ngưng theo chu kỳ
§cycle skip : skipin
§cycle skipping : xem cycle skip
§cycle time : thời gian chu trình
Từ khóa » Cycles Phát âm
-
CYCLE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cycle - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Cycle - Tiếng Anh - Forvo
-
Cycles Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
CYCLE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Cycles Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Cycle Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt?
-
Luyện đọc, Cải Thiện Phát âm Trong Tiếng Anh "The Water ... - YouTube
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bicycle' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Top 14 Các Loại Từ Của Cycle 2022
-
Ý Nghĩa Của Oestrous Cycle - DictWiki.NET
-
Cycles Nghĩa Là Gì
-
What Is "cycle" In Persian? English To Persian Dictionary Online.