Từ điển Anh Việt "earaches" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"earaches" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm earaches
earache- danh từ
- sự đau tai; bệnh đau tai
Xem thêm: otalgia
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh earaches
Từ điển WordNet
- an ache localized in the middle or inner ear; otalgia
n.
Từ khóa » Phiên âm Từ Earache
-
EARACHE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Earache - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Earache Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Earache đọc Là Gì
-
Earache Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Earache Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Earache Là Gì, Nghĩa Của Từ Earache | Từ điển Anh - Việt
-
Top 15 Earache Phát âm 2022
-
Earache/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Earache
-
Ear-ache
-
What Is "earache" In Persian? English To Persian Dictionary Online.
-
Earache đọc Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Earache Trong Tiếng Việt - Glosbe