Từ điển Anh Việt "go Away" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"go away" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm go away
go away- đi nơi khác; đi khỏi, ra đi, rời (nơi nào)
Xem thêm: go, depart, leave, go forth, vanish, disappear, disappear, vanish
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh go away
Từ điển WordNet
- move away from a place into another direction; go, depart
Go away before I start to cry
The train departs at noon
- go away from a place; leave, go forth
At what time does your train leave?
She didn't leave until midnight
The ship leaves at midnight
- become invisible or unnoticeable; vanish, disappear
The effect vanished when day broke
- get lost, as without warning or explanation; disappear, vanish
He disappeared without a trace
v.
Từ khóa » Go Away Bằng Tiếng Anh
-
Go Away Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Go Away Trong Câu Tiếng Anh
-
GO AWAY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Ý Nghĩa Của Go Away Trong Từ điển Tiếng Anh Essential
-
GO AWAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Go Away Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
GO AWAY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
'go Away' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Top 20 Go Away Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2021 - Trangwiki
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'go Away With Something' Trong Tiếng Anh được ...
-
Go Away Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Go Away Trong Câu Tiếng Anh
-
Go Away Là Gì
-
Go Away Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Go Away Là Gì? - Công Ty Dịch Thuật VNPC
-
Cách Phát âm Go Away Trong Tiếng Anh - Forvo