Từ điển Anh Việt "keep Off" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"keep off" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm keep off
Xem thêm: avoid, stay off
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh keep off
Từ điển WordNet
- refrain from certain foods or beverages; avoid
I keep off drugs
During Ramadan, Muslims avoid tobacco during the day
- refrain from entering or walking onto; stay off
keep off the grass
stay off the premises
v.
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.: avoid stay offTừ khóa » Keep Off Là Gì
-
Keep Off Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Keep Off Trong Câu Tiếng Anh
-
Keep Off Là Gì
-
Keep Off Nghĩa Là Gì?
-
Ý Nghĩa Của Keep (someone/something) Off Something Trong Tiếng Anh
-
Keep Off Là Gì
-
Keep Off Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Keep Off Trong Câu Tiếng Anh ...
-
Cụm Động Từ Với Keep Off Là Gì ? Keep Off In Vietnamese
-
Keep Off Là Gì - Michael
-
Keep Off Là Gì
-
Keep Off Là Gì
-
Keep Off Là Gì
-
15 Cụm động Từ Thông Dụng Với Keep - Khá Tiếng Anh
-
Keep Off The Grass Là Gì
-
Cụm Từ Hay Gặp : Keep Off Là Gì, Nghĩa Của Từ ... - Christmasloaded