Từ điển Anh Việt "mother Tongue" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"mother tongue" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm mother tongue
Xem thêm: maternal language, first language
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh mother tongue
Từ điển WordNet
- one's native language; the language learned by children and passed from one generation to the next; maternal language, first language
n.
Từ khóa » Mother Tongue Nghĩa Là Gì
-
Mother Tongue Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Mother Tongue Trong Câu ...
-
Ý Nghĩa Của Mother Tongue Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"Mother Tongue" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Mother Tongue Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Mother Tongue - Từ điển Anh - Việt
-
"Mother Tongue " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
Mother Tongue Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Mother Tongue Là Gì, Nghĩa Của Từ Mother Tongue | Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Thuật Ngữ "Mother Tongue" - EFERRIT.COM
-
Nghĩa Của Từ Mother Tongue Là Gì
-
Mother Tongue Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
The Mother Tongue Là Gì - Nghĩa Của Từ The Mother Tongue
-
Mother Tongue Là Gì - Nghĩa Của Từ Mother Tongue - Thienmaonline