Từ điển Anh Việt "seamless" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"seamless" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm seamless
seamless /'si:mlis/- tính từ
- không có đường nối, liền một mảnh
- đúc, không có mối hàn (ống kim loại)
| Lĩnh vực: dệt may |
| Lĩnh vực: cơ khí & công trình |
| Lĩnh vực: toán & tin |
| Giải thích VN: Không có chỗ nối ghép. |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Xem thêm: unlined, unseamed
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh seamless
Từ điển WordNet
- not having or joined by a seam or seams
seamless stockings
- used especially of skin; unlined, unseamed
his cheeks were unlined
his unseamed face
- perfectly consistent and coherent
the novel's seamless plot
adj.
Từ khóa » Dịch Từ Seamless
-
Nghĩa Của Từ Seamless - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Ý Nghĩa Của Seamless Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Seamless | Vietnamese Translation
-
Seamless Là Gì - Nghĩa Của Từ Seamless
-
• Seamless, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Tra Từ Seamless - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Seamless Là Gì? Các Sản Phẩm Của Công Nghệ Seamless
-
SEAMLESS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Seamless: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Nghĩa Của Từ Seamless Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Seamless - Seamless Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Tìm Hiểu Về Công Nghệ May Seamless
-
Seamless - Từ điển Số