Từ điển Anh Việt "simmer" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"simmer" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm simmer
simmer /'simə/- danh từ
- trạng thái sắp sôi, trạng thái sủi
- (nghĩa bóng) trạng thái bị kiềm chế, trạng thái bị nén lại (cơn giận, cơn cười...)
- at a simmer; on the simmer: bị kìm lại, bị nén lại
- động từ
- sắp sôi, sủi
- làm cho sủi; ninh nhỏ lửa
- (nghĩa bóng) đang cố nén (giận), đang cố nín (cười)
| Lĩnh vực: thực phẩm |
| Lĩnh vực: xây dựng |
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh simmer
Từ điển Collocation
simmer verb
ADV. gently, slowly Allow the soup to simmer gently for ten minutes. | quietly (figurative) She was still quietly simmering from her row with Nathan.
VERB + SIMMER allow sth to
PREP. in a mixture of vegetables simmered in yogurt
Từ điển WordNet
- temperature just below the boiling point
the stew remained at a simmer for hours
n.
- boil slowly at low temperature
simmer the sauce
simmering water
v.
English Synonym and Antonym Dictionary
simmers|simmered|simmeringsyn.: boil cook fume rage rant rave seethe stew stormTừ khóa » Simmer Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Simmer Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
SIMMER | Meaning In The Cambridge English Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Simmer - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
Simmer - Wiktionary Tiếng Việt
-
Simmer Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Simmer/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Simmer Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
• Simmer, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Sủi, Ninh Nhỏ Lửa, Sắp Sôi
-
SIMMER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
SIMMER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
'simmer|simmers' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Simmer, Từ Simmer Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Simmering Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Simmered Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden