Ý Nghĩa Của Simmer Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- air fryer
- air-fry
- bain-marie
- bake something in phrasal verb
- baking
- cooked to a turn idiom
- cooking
- Crock-Pot
- deep fat fryer
- deep-fried
- overcook
- overdone
- pan-fry
- parboil
- poach
- underdone
- warm (someone/something) up phrasal verb
- warmed-over
- wilt
- wood-fired
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Making progress and advancingCụm động từ
simmer down simmernoun [ S ] uk /ˈsɪm.ər/ us /ˈsɪm.ɚ/ a temperature slightly below boiling: Bring the potatoes to a simmer. When the mixture is at a simmer, reduce the heat to low.- Put the soup back in a pan and bring it gently back to a simmer.
- Turn down the heat to a simmer and continue to cook for another 8-10 minutes.
- You just cook the eggs for 12 or so minutes at a simmer.
- air fryer
- air-fry
- bain-marie
- bake something in phrasal verb
- baking
- cooked to a turn idiom
- cooking
- Crock-Pot
- deep fat fryer
- deep-fried
- overcook
- overdone
- pan-fry
- parboil
- poach
- underdone
- warm (someone/something) up phrasal verb
- warmed-over
- wilt
- wood-fired
simmer | Từ điển Anh Mỹ
simmerverb [ I/T ] us /ˈsɪm·ər/ Add to word list Add to word list to cook a liquid or something with liquid in it at a temperature slightly below boiling: [ I ] Add broth and simmer for 15 minutes.simmer
noun [ U ] us /ˈsɪm·ər/ Bring the water to a simmer. (Định nghĩa của simmer từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của simmer
simmer The issue has been simmering for nearly two decades. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Perhaps, they feel that it does not matter that within this country there is deep resentment simmering below the surface. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The issue has been brought to the boil by recent events, but it has been simmering for quite a long time. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I see no reason why we cannot reopen negotiations in a short time, after everything has simmered down. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 However, the issue has been simmering for quite a few years, and long before the double tax convention ever saw the light of day. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 However, a short time afterwards the indignation simmered down. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We are also leaving a dispute which has been simmering for sixty years and could break out after independence. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 They also said that the increasingly poor handling of the refugee crisis had exacerbated the simmering conflict in the area, with predictable consequences. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I should like to know who said that violence is simmering just below the surface at football grounds. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Nothing has made a greater contribution to keeping this country in an unhealthy condition than the simmering on of this wretched, miserable controversy. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The pot that has been simmering so long and has boiled over does not settle down at once. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Is it not the case that this dispute has been simmering for the last ten months? Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Even before this atrocity, violence in the province has been simmering over the past few weeks. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 All these things are wrong, and they have been simmering under the surface for a long time. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I want now to say a word on a matter which has not completely faded from the headlines or from the television screen, but which has simmered down a little. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Xem tất cả các ví dụ của simmer Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của simmer là gì?Bản dịch của simmer
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 燉,煨, (分歧或消極情緒)醞釀,積聚… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 炖,煨, (分歧或消极情绪)酝酿,积聚… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha cocer a fuego lento, cocerse a fuego lento, hervor suave… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha cozinhar em fogo brando, cozinhar lentamente… Xem thêm trong tiếng Việt sắp sôi, sủi… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý ~をことこと煮る, 弱火で煮る… Xem thêm hafif ateşte pişmek/pişirmek, hafif ateşte piş(ir)mek… Xem thêm (faire) mijoter… Xem thêm coure(‘s) a foc lent… Xem thêm sudderen… Xem thêm mírně (po)vařit, bublat… Xem thêm simre, lade simre… Xem thêm merebus… Xem thêm ตุ๋น… Xem thêm gotować (się) na wolnym ogniu… Xem thêm småkoka, puttra, sjuda… Xem thêm mereneh… Xem thêm sieden… Xem thêm småkoke, koke over svak varme… Xem thêm 서서히 끓이다… Xem thêm кипіти на малому вогні… Xem thêm bollire lentamente, (far) sobbollire… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
simile similitude SIMM Simmental simmer simmer down phrasal verb simmered simmering simnel cake {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của simmer
- simmer down phrasal verb
- simmer down phrasal verb
Từ của Ngày
in all modesty
said when you want to say something good about yourself, but do not want to seem to think you are too important
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh VerbNoun
- Tiếng Mỹ
- Verb
- simmer
- Noun
- simmer
- Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add simmer to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm simmer vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Simmer Tiếng Anh Là Gì
-
SIMMER | Meaning In The Cambridge English Dictionary
-
Từ điển Anh Việt "simmer" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Simmer - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
Simmer - Wiktionary Tiếng Việt
-
Simmer Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Simmer/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Simmer Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
• Simmer, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Sủi, Ninh Nhỏ Lửa, Sắp Sôi
-
SIMMER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
SIMMER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
'simmer|simmers' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Simmer, Từ Simmer Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Simmering Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Simmered Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden