Từ điển Anh Việt "slavery" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"slavery" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm slavery
slavery /'slævəri/- tính từ
- đầy nước dãi
- ton hót, bợ đỡ
- slavery compliments: những lời khen bợ đỡ
- danh từ
- cảnh nô lệ; sự nô lệ
- to prefer death to slavery: thà chết không chịu làm nô lệ
- sự chiếm hữu nô lệ
- sự lao động vất vả; công việc cực nhọc
- cảnh nô lệ; sự nô lệ
Xem thêm: bondage, thrall, thralldom, thraldom, slaveholding
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh slavery
Từ điển Collocation
slavery noun
ADJ. domestic Their stated aim was to free women from domestic slavery.
VERB + SLAVERY establish, introduce Chios is said to have introduced slavery into Greece. | abolish | sell sb into | free sb from | be born into
PREP. in ~ They were living in slavery and poverty. | under ~ conditions for children under slavery
PHRASES the abolition of slavery
Từ điển WordNet
- the state of being under the control of another person; bondage, thrall, thralldom, thraldom
- the practice of owning slaves; slaveholding
- work done under harsh conditions for little or no pay
n.
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.: bondage serfdom servitudeant.: libertyTừ khóa » Slavery Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Slavery Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Slavery - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Slave - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Slavery, Từ Slavery Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Slavery Nghĩa Là Gì - Thả Rông
-
'slavery' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Slavery
-
Slavery Nghĩa Là Gì - Gấu Đây - Gauday
-
Slavery Nghĩa Là Gì?
-
Slave Là Gì? Khác Biệt Giữa Master Và Slave Là Gì? - HTTL
-
Slavery Nghĩa Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Nghĩa Của Từ Slavery Là Gì
-
Slavery Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Slave Là Gì? Nghĩa Của Từ Slave - Blog Tổng Hợp Tin Tức định Nghĩa "là ...