Từ điển Anh Việt "taught" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"taught" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm taught
taught /ti:tʃ/- động từ taught
- dạy, dạy học; dạy bảo, dạy dỗ
- to teach children to swim: dạy cho trẻ con tập bơi
- to teach school: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dạy học ở một trường, làm nghề nhà giáo
- dạy, dạy học; dạy bảo, dạy dỗ
Động từ bất quy tắc (Base form/Past Simple/Past Participle): teach / taught / taught
Động từ bất quy tắc (Base form/Past Simple/Past Participle): teach / taught / taught
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): teacher, teaching, teachings, teach, taught
Xem thêm: Teach, Edward Teach, Thatch, Edward Thatch, Blackbeard, learn, instruct
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh taught
Từ điển WordNet
- an English pirate who operated in the Caribbean and off the Atlantic coast of North America (died in 1718); Teach, Edward Teach, Thatch, Edward Thatch, Blackbeard
n.
- impart skills or knowledge to; learn, instruct
I taught them French
He instructed me in building a boat
- accustom gradually to some action or attitude
The child is taught to obey her parents
v.
English Synonym and Antonym Dictionary
teaches|taught|teachingsyn.: coach direct educate enlighten guide instruct show tutorant.: learnTừ khóa » Cách Phát âm Từ Teach
-
TEACH | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Teach - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Teach - Forvo
-
Cách Phát âm Teaches - Tiếng Anh - Forvo
-
Teaches Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
[Cách Đọc/ Phát Âm Tiếng Anh] Từ Teacher - YouTube
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'teaches' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Cách Chia động Từ Teach Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Teach Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Teaches Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Quá Khứ Phân Từ Của Teach - TopLoigiai
-
Nghĩa Của Từ Taught - Từ điển Anh - Việt
-
Cách Dạy Kỹ Năng Phát âm Tiếng Anh - Also See