Từ điển Italia Việt "pensee" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Italia Việt"pensee" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm pensee
* danh từ- {pansy} (thực vật học) cây hoa bướm, cây hoa păng,xê; hoa bướm, hoa păng,xê, (thông tục) anh chàng ẻo là ẽo ợt ((cũng) pansy boy); người kê gian, người tình dục đồng giới- {small plant of the violet family (Botany)}
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh pensee
pensée (f)n. pansy, small plant of the violet family (Botany)Từ khóa » Pense Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Penser - Từ điển Pháp - Việt
-
Pensée Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Pháp-Việt
-
Pense Tiếng Tây Ban Nha Là Gì? - Từ điển Số
-
Ý Nghĩa Hoa Pense'e – Thinking Of You
-
Ý Nghĩa Hoa Păng Xê (Pensée): Thay Lời Muốn Nói - Kalzen Tech
-
Tâm Trạng, Cụm Từ Và Biểu Hiện Của "Penser"
-
Pensée Tiếng Pháp Là Gì? - Chickgolden
-
"pense à Moi" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Pháp (Pháp)
-
'penser' Là Gì?, Từ điển Pháp - Việt
-
Tất Cả Về động Từ Tiếng Pháp 'Penser' ('để Suy Nghĩ') - EFERRIT.COM
-
Phép Tịnh Tiến Penser Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
[Bạn Có Biết] Hoa Pensée | Loài Hoa Của Nỗi Nhớ Nhung, Tương Tư
-
Ý Nghĩa Của Từ "Pensée" - Facebook