Từ điển Tiếng Việt "bờ Cõi" - Là Gì? - Vtudien

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"bờ cõi" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

bờ cõi

nd. Chỗ phân chia nước này với nước khác. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

bờ cõi

bờ cõi
  • noun
    • Frontier, border
    • Territory, country
      • giữ gìn bờ cõi: to protect the country
      • đuổi bọn cướp nước ra khỏi bờ cõi: to drive the invaders out of the country

Từ khóa » Bờ Cõi Tiếng Anh Là Gì