
Từ điển Tiếng Việt"đẩy"
là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt

Tìm
đẩy
- đgt. 1. Đun mạnh đi: Đẩy song đã thấy Sở Khanh lén vào (K) 2. Gạt bỏ ra ngoài: Người có tài, có đức, nhưng không vừa lòng thì đẩy ra ngoài (HCM).
nđg.1. Làm cho chuyển động theo một hướng. Đẩy cửa bước vào. Đẩy xe lùi lại. 2. Làm cho xa ra, cho phát triển mạnh. Đẩy lui cuộc tiến công. Đẩy năng suất lên cao.xem thêm: đẩy, xô, ẩy

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh
đẩy
đẩy- verb
- to push; to shove; to thrust
jog |
propulsive |
| hệ số đẩy: propulsive coefficient |
| lực đẩy: propulsive force |
| lực đẩy: propulsive power |
push |
| Giải thích VN: Trước đây, thuật ngữ push định nghĩa cách thức máy tính truyền dữ liệu sang tất cả máy tính khác bao gồm các máy không thật sự yêu cầu gửi. Nó trái nghĩa pull, cách thức máy khách yêu cầu dữ liệu từ một máy khác. Nhưng máy tính làm 05437, 205438, 205439, 205440, 205441, 205442, 205443, 205444, 205446, 205447, 205448, 205693, 220169, 223057, 223061, 223062, 223063, 223064, 223065, 223068, 259067, 298321, 298322, 301865, 335974, 335975, 335977, 350199, 354103, 389914, 392886 |
| cần đẩy (xú bắp): push rod |
| cần đẩy xi lanh thắng cái: master cylinder push rod |
| cây đẩy cần xupáp: push rod |
| càng đẩy chống trống phanh: push bar |
| danh sách (kéo) đẩy lên: push up list |
| đẩy (Cờ): Push (Flag) (PSH) |
| đẩy và kéo: push and pull |
| đầu máy đẩy: push locomotive |
| đối xứng, đẩy nhau: push pull |
| hệ kéo đẩy tàu thủy: push tow |
| hoạt động đẩy xuống: push operation |
| kỹ thuật đẩy: push technology |
| lệch đẩy: push instruction |
| lệnh đẩy: push instruction |
repel |
repulse |
repulsive |
| lực đẩy giữa các phân tử: repulsive intermolecular forces |
slide |
delivery pressure gauge |
|
discharge pressure gauge |
|
boost pressure |
|
earth pressure |
|
back pressure of water |
|
archimede pressure |
|
suspension pressure |
|
uplift pressure |
|
uplift water pressure |
|
out-thrust |
|
discharge pressure |
|
| bánh cánh đẩy (tuabin nước) |
runner |
|
lantern pinion |
|
lantern wheel |
|
push-bar conveyor |
|
advance feed tape |
|
shove moraine |
|
clutch release or thrust bearing |
|
pusher block |
|