Từ điển Tiếng Việt "gục Gặc" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"gục gặc" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

gục gặc

- Gật gù tỏ ý ưng thuận.

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

gục gặc

gục gặc
  • Nod one's assent
    • Không trả lời nhưng gục gặc: To give no answer and nod one's assent

Từ khóa » Gục Gặc