Từ điển Tiếng Việt "khán" - Là Gì?
Từ điển Tiếng Việt"khán" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm khán
- dt Khán thủ nói tắt (cũ): Ông lí trưởng cùng hai ông khán xộc vào nhà.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh khán
khán- verb
- to see; to look
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Từ khóa » Khán Là Cái Gì
-
Tra Từ: Khán - Từ điển Hán Nôm
-
Khan - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chiết Tự Chữ Hán - Chữ KHÁN 看 Về Mặt Cấu Tạo Là Một ... - Facebook
-
Từ Khán Nghĩa Là Gì - Học Tốt
-
Khán Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Khán Thính Giả – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Khán Giả Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Nghĩa Của Từ Khán đài Bằng Tiếng Anh