Từ điển Tiếng Việt "lâu" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"lâu" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

lâu

- tt. Có thời gian dài: làm lâu thế chờ lâu quá miếng ngon nhớ lâu, lời đau nhớ đời (tng.) đóng cửa lâu rồi Họ về từ lâu không lâu nữa sống lâu Lâu rồi tôi chẳng gặp em.

np&t. 1. Kéo dài trong thời gian. Thức lâu mới biết đêm dài... (c.d). 2. Ở vào một thời điểm xa với thời điểm đang nói. Ông ấy chết đã lâu rồi. Việc xảy ra chưa lâu. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

lâu

lâu
  • long; long while ; a long time
    • cha tôi chết đã lâu rồi: My father died long ago
stale
  • sản phẩm để lâu: stale stock
  • sự đã để lâu: stale
  • bán buôn hàng lâu hỏng
    non-perishable goods wholesale
    bia bia đã tàng trữ lâu
    true ale
    bột nhào lên men lâu
    long dough
    các khu công nghiệp không phồn thịnh lâu dài
    special areas
    cấp vốn có tính lâu dài
    permanent financing
    chế độ sử dụng ruộng đất lâu dài
    tenure of land
    chiến dịch quảng cáo lâu dài (thường trên một năm)
    drip
    cửa hàng có tiếng lâu đời
    shop of old standing
    cục sữa đông tụ lâu
    long-set curd
    đầu tư lâu dài
    permanent investment
    đã quá hạn từ lâu
    long past due
    đã trưng bày lâu
    shop-soiled
    để rượu vang lâu
    lager
    doanh số dành cho khách ngụ cư lâu
    extended stay property
    giá cả trường kỳ, lâu dài
    secular price
    giữ được lâu dài (mùi, vị)
    perist
    giữ hàng quá lâu làm mất cơ hội tốt (để bán)
    overstay
    hàng cũ vì trưng bày lâu
    shop-soiled articles
    hàng lâu bền
    durable goods
    hàng lâu bền
    hard good
    hàng lâu bền không thể bán được
    non-vendible durable
    hàng tiêu dùng không lâu bền
    consumer non-durables
    hàng tiêu dùng không lâu bền
    non-durable goods
    hàng tiêu dùng không lâu bền
    non-durables
    hàng tiêu dùng không lâu bền
    single us goods
    hàng tiêu dùng không lâu bền
    soft goods
    hàng tiêu dùng lâu bền
    consumer durables
    hàng tiêu dùng lâu bền
    hard goods
    hàng tiêu dùng lâu bền
    white goods
    hàng tồn kho lâu ngày
    inactive stock

    Từ khóa » Giải Nghĩa Từ Lâu