Từ điển Tiếng Việt "lởm Chởm" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"lởm chởm" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm lởm chởm
- tt. Có nhiều mũi nhọn nhô lên, đâm ra không đều nhau: đường đi lởm chởm đá dăm sườn núi lởm chởm đá tai mèo.
nt. Có nhiều đầu nhọn nhô lên hay đâm ra. Vách núi đá lởm chởm.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh lởm chởm
lởm chởm- adj
- bristling; brushy
- râu lởm chởm: bristling moustache. rough; rugged
- bristling; brushy
|
|
|
|
Từ khóa » Giải Nghĩa Từ Lởm Chởm
-
Lởm Chởm - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Lởm Chởm - Từ điển Việt
-
Lởm Chởm
-
Lởm Chởm Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Lởm Chởm Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ Điển - Từ Lởm Chởm Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ Điển - Từ Lởm Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
'lởm Chởm' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Lởm Chởm - Từ điển ABC
-
LỞM CHỞM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Rockiness | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge ...
-
Definition Of Lởm Chởm? - Vietnamese - English Dictionary
-
Râu Mọc Lởm Chởm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky