Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Lởm Chởm - Từ điển ABC
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Tham khảo
- Trái nghĩa
Lởm Chởm Tham khảo Tính Từ hình thức
- notched, thấy răng, thép gai, răng cưa, răng, dentiform, denticulated, nát, chia, không đồng đều.
- đá precipitous, gồ ghề, đá, rock-ribbed, rockbound, scraggy, lởm chởm, bị hỏng, thô.
Lởm Chởm Trái nghĩa
- Tham khảo Trái nghĩa
-
Từ đồng nghĩa của ngày
Chất Lỏng: Chất Lỏng, Giải Pháp, Nước Trái Cây, Sap, Rượu, Tiết, Mật Hoa, chảy, Mịn, Duyên Dáng, êm ái, âm, Mềm, Ngọt, mịn, Thậm Chí, Thông Thạo, Không Gián đoạn, Duyên Dáng, Dễ Dàng, Không Bị Giới Hạn, Thanh Lịch, Hùng Hồn, Facile, unfixed, Biến...
Từ điển | Tham khảo | Trái nghĩa
Từ khóa » Giải Nghĩa Từ Lởm Chởm
-
Lởm Chởm - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Lởm Chởm - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "lởm Chởm" - Là Gì?
-
Lởm Chởm
-
Lởm Chởm Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Lởm Chởm Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ Điển - Từ Lởm Chởm Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ Điển - Từ Lởm Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
'lởm Chởm' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
LỞM CHỞM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Rockiness | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge ...
-
Definition Of Lởm Chởm? - Vietnamese - English Dictionary
-
Râu Mọc Lởm Chởm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky