Từ điển Tiếng Việt "nghịch đảo" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"nghịch đảo" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

nghịch đảo

- (toán) Nói hai số có tích bằng 1: 3 và 1/3 là hai số nghịch đảo.

 sự chuyển hoá các hợp chất hữu cơ đồng phân từ dạng này sang dạng khác. Vd. NĐ cis - trans; NĐ đường đectrozơ (quay phải) sang đường levulozơ (quay trái). Nghiên cứu NĐ cho phép thiết lập và giải thích được nhiều cấu trúc không gian của phân tử chất hữu cơ.

ht. Hai số hay hai biểu thức nhân với nhau thì bằng 1. 2/3 và 3/2 là hai số nghịch đảo. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

nghịch đảo

inverse
  • Biến đổi Furiê rời rạc nghịch đảo: Inverse Discrete Fourier Transform (IDFT)
  • Biến đổi cosin rời rạc nghịch đảo ( DCT ): Inverse Discrete Cosine Transform ( DCT ) (IDCT)
  • Ghép kênh nghịch đảo qua ATM: Inverse Multiplexing over ATM (IMA)
  • Giao thức ghép kênh nghịch đảo TCP/IP: TCP/IP Inverse Multiplexing Protocol (TIM)
  • Giao thức phân giải địa chỉ nghịch đảo (IETF): Inverse Address Resolution Protocol (IETF) (INARP)
  • bài toán nghịch đảo: inverse problem
  • bao nghịch đảo: inverse hull
  • bộ ghép kênh nghịch đảo: Inverse Multiplexer (IMUX)
  • cam nghịch đảo: inverse cross-grooved
  • chuyển vị nghịch đảo: inverse transpose
  • công thức nghịch đảo: inverse formula
  • cường độ nghịch đảo: inverse powers
  • định luật bình phương nghịch đảo: inverse square law
  • định luật nghịch đảo bình phương: inverse square law
  • điện áp nghịch đảo đỉnh: Peak Inverse Voltage (PIV)
  • điểm nghịch đảo: inverse point
  • đường nghịch đảo: inverse curve
  • lấy nghịch đảo: to take the inverse (e.g. of a matrix)
  • luật bình phương nghịch đảo: inverse square law
  • lý thuyết nghịch đảo tán xạ: inverse scattering theory
  • ma trận nghịch đảo: inverse matrix
  • mặt nghịch đảo: inverse surface
  • nghịch đảo bên phải: right inverse
  • nghịch đảo của một ma trận vuông: inverse of a square matrix.
  • nghịch đảo của một phần tử: inverse of an element
  • nghịch đảo của một số: inverse of a number
  • nghịch đảo của một số phức: inverse of a complex number
  • nghịch đảo của một số thực: inverse of a real number
  • nghịch đảo một phía: one side inverse
  • nghịch đảo phải: right inverse
  • nghịch đảo tán xạ: inverse scattering
  • nghịch đảo trái: left inverse
  • phần tử nghịch đảo: inverse element, inverting element
  • phần tử nghịch đảo: inverse element
  • phép nghịch đảo: inverse operation
  • phép thế nghịch đảo: inverse substitution
  • rơle thời gian nghịch đảo: inverse time relay
  • số nghịch đảo: inverse number
  • số nghịch đảo: inverse
  • sự lặp lại nghịch đảo: inverse repetition
  • sự nghịch đảo: inverse
  • sự trễ thời gian nghịch đảo: inverse time lag
  • tỷ số nghịch đảo: inverse ratio
  • tỷ số nghịch đảo: inverse proportion
  • xác suất nghịch đảo: inverse probability
  • inverse curve
  • đường nghịch đảo: inverse curve
  • inversely
    inversion
  • công thức nghịch đảo: inversion formula
  • hằng số nghịch đảo: constant of inversion
  • hệ số nghịch đảo: inversion ratio
  • hình cầu nghịch đảo: sphere of inversion
  • hình học nghịch đảo: inversion geometry
  • nghịch đảo của một ma trận: inversion of a matrix
  • phép nghịch đảo: inversion
  • sự nghịch đảo: inversion
  • sự nghịch đảo nội tạng: vixeral inversion
  • tâm nghịch đảo: center of inversion
  • vòng tròn nghịch đảo: circle of inversion
  • invert
    reciprocal
  • bộ nối nghịch đảo: reciprocal junction
  • chu kỳ nghịch đảo: reciprocal period
  • chuyển mạch ferit nghịch đảo: reciprocal ferrite switch
  • đại lượng nghịch đảo: reciprocal
  • giá trị nghịch đảo: reciprocal value
  • giá trị nghịch đảo: reciprocal
  • ma trận nghịch đảo: reciprocal of a matrix
  • mạch nghịch đảo: reciprocal networks
  • nghịch đảo bước sóng: reciprocal of wavelength
  • nghịch đảo mođun trượt ngang: reciprocal of shear modulus
  • ôm mét nghịch đảo: reciprocal ohm meter
  • ôm nghịch đảo: reciprocal ohm
  • ôm xentimet nghịch đảo: reciprocal ohm centimeter
  • phép nghịch đảo: transformation by reciprocal
  • thời gian nghịch đảo: reciprocal time
  • trở kháng nghịch đảo: reciprocal impedance
  • reverse
  • điện thế nghịch đảo: reverse voltage
  • hướng cắm nghịch đảo: reverse dip
  • lực điện từ nghịch đảo: Reverse Electro-Magnetic Force (REMF)
  • ngắt nghịch đảo: Reverse Interrupt (RVI)
  • ngược, nghịch đảo: reverse
  • thời gian phục hồi nghịch đảo: Reverse Recovery Time (RRT)
  • reversion
  • sự nghịch đảo: reversion
  • NRZ nghịch đảo
    Non Return to Zero Inverted (NRZI)
    bị nghịch đảo
    inverted
    bình phương nghịch đảo
    inverse-square
    cảnh nghịch đảo
    reverse-slope
    chỉ số nghịch đảo
    inverted index
    chứng trông nghịch đảo
    strephosymbolia
    cơ cấu nghịch đảo
    reversing mechanism
    dấu vết nghịch đảo (địa chấn)
    reversed trace
    địa hình nghịch đảo
    inverted rilief

    Từ khóa » Sự Nghịch đảo Là Gì