Từ điển Tiếng Việt "rão" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"rão" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

rão

- 1.t. Giãn ra, không chặt nữa: Thừng buộc đã rão. 2. ph. Nói mỏi mệt như gân cốt lỏng ra: Mỏi rão cả người.

nt.1. Lỏng lẻo, không chắc. Ghế rão, không nên ngồi. Dây thừng rão. 2. Mệt mỏi gân cốt. Mệt rão người. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

rão

rão
  • Lose resiliency, becomeloose,be worn out
    • Thừng buộc đã rão: This cord has lost its resiliency
    • Xích này đã rão: This bicycle chain is worn out
    • Mệt rão cả người: To be worn out, to tired out
creep
  • cường độ rão: creep power
  • đặc tính rão: creep property
  • độ bền rão: creep resistance
  • độ bền rão: creep strength
  • độ ổn định rão: stability at creep
  • độ rão: creep
  • đường cong rão: creep curve
  • giai đoạn rão dừng: secondary creep
  • giai đoạn rão không ngừng: transient creep
  • giới hạn biến dạng rão: creep strain limit
  • giới hạn rão: creep limit
  • giới hạn rão: creep (ing) limit
  • giới hạn rão: creep stress
  • giới hạn rão: creep point
  • giới hạn rão: creep threshold
  • hệ số rão: creep ratio
  • khả năng chống rão: creep resistance
  • lõi rão: creep core
  • lý thuyết rão: creep theory
  • máy thử rão (kim loại): creep testing machine
  • mức độ rão: creep rate
  • nguyên lý công rão phụ cực tiểu: principle of minimum supplementary creep power
  • nguyên lý công rão toàn phần cực tiểu: principle of minimum total creep power
  • nhân rão: creep core
  • phép thử độ rão: creep test
  • phép thử rão: creep test
  • rão bước ba: tertiary creep
  • rão nguội: cold creep
  • sức bền chống rão: creep resistance
  • sự biến dạng khi rão: creep strain
  • sự biến dạng rão: creep deformation
  • sự chất tải gây rão: creep loading
  • sự rão: creep
  • sự rão ban đầu: primary creep
  • sự rão bước hai: secondary creep
  • sự rão cấp hai: secondary creep
  • sự rão của bêtông: concrete creep
  • sự rão của đất: soil creep
  • sự rão của kim loại: metal creep
  • sự rão dạng parabon: parabolic creep
  • sự rão đai: belt creep
  • sự rão gần ổn định: quasi-stabilized creep
  • sự rão giai đoạn hai: steady state creep
  • sự rão hồi phục: recovery creep
  • sự rão kéo dài: long-duration creep
  • sự rão không tăng cường: creep without hardening
  • sự rão không tuyến tính: nonlinear creep
  • sự rão loga: logarithmic creep
  • sự rão mép: edge creep
  • sự rão sơ cấp: primary creep
  • sự rão tăng cường: creep with hardening
  • sự rão trạng thái ổn định: steady state creep
  • sự rão tức thời: short-duration creep
  • sự rão tuyến tính: linear creep
  • sự thí nghiệm rão: creep (ing) test
  • sự thí nghiệm rão lâu dài: long-time creep test
  • sự thử độ rão: creep test
  • sự thử rão: creep test
  • sự thử rão lâu dài: long-time creep test
  • sự tính toán có xét đến rão: analysis accounting for creep
  • tâm rão: creep core
  • thế rão: creep potential
  • tính chất rão: creep properties
  • tính rão: creep
  • tốc độ rão: creep ratio
  • ứng suất rão: creep stress
  • ứng suất rão giới hạn: limiting creep stress
  • creeping
  • chuyển động rão: creeping motion
  • độ bền rão: creeping strength
  • sự rão: creeping motion
  • sự rão không ổn định: transient creeping
  • sự rão ổn định: steady-state creeping
  • tốc độ chảy rão: creeping speed
  • vết nứt rão: creeping crack
  • điểm rão
    yield point
    độ rão
    creepage
    giới hạn rão
    yield point
    giới hạn rão
    yield strength
    giới hạn rão dưới
    lower yield point
    hiện tượng rão
    afterflow
    không rão
    creepless

    Từ khóa » Tính Rão Là Gì